confidence trick
/'kɔnfidəns'geim/ Cách viết khác : (confidence_trick) /'kɔnfidəns'trik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lừa đảo, trò bịp: Một hành vi lừa gạt trong đó kẻ lừa đảo (kẻ bịp) giành được sự tin tưởng của nạn nhân trước khi chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của họ. Bản chất của vụ lừa dựa trên việc thiết lập "sự tin cậy" (confidence).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elderly man lost his life savings to a sophisticated confidence trick. (Người đàn ông lớn tuổi đã mất toàn bộ tiền tiết kiệm của đời mình vào một vụ lừa đảo tinh vi.)
- She realized too late that the "investment opportunity" was just a confidence trick. (Cô ấy nhận ra quá muộn rằng "cơ hội đầu tư" đó chỉ là một trò lừa bịp.)
- The police warned the public about a new type of confidence trick targeting online sellers. (Cảnh sát cảnh báo công chúng về một kiểu lừa đảo mới nhắm vào những người bán hàng trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull/run a confidence trick on someone": thực hiện một vụ lừa đảo với ai đó.
- The gang was arrested for pulling a series of confidence tricks on tourists. (Băng nhóm đã bị bắt vì thực hiện một loạt vụ lừa đảo với khách du lịch.)
"to fall for a confidence trick": bị mắc lừa, trở thành nạn nhân của một vụ lừa đảo.
- Despite the warnings, many people still fall for this old confidence trick. (Bất chấp những cảnh báo, nhiều người vẫn bị mắc lừa bởi trò bịp cũ rích này.)
Biến thể và từ gần giống
Confidence trickster (n): kẻ lừa đảo, kẻ bịp (người thực hiện confidence trick).
- The confidence trickster posed as a bank official to gain access. (Kẻ lừa đảo đã đóng giả nhân viên ngân hàng để tiếp cận.)
Con game / Con job (n): (từ Mỹ) cách gọi khác của confidence trick.
- Swindle (n): vụ lừa gạt, vụ bịp (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết liên quan đến việc xây dựng lòng tin trước).
Từ đồng nghĩa
- Scam: vụ lừa đảo, vụ lừa gạt.
- Fraud: sự gian lận, sự lừa đảo.
- Deception: sự lừa dối.
- Hoax: trò lừa bịp, trò chơi khăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "confidence trick".)
Thành ngữ liên quan
- A con artist: một nghệ sĩ lừa đảo, chỉ một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp và tinh vi.
- He wasn't a real lawyer; he was just a con artist running a confidence trick. (Hắn ta không phải là luật sư thật; hắn chỉ là một tay lừa đảo chuyên nghiệp đang thực hiện một vụ bịp.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, sự lừa